二不楞 nhị bất lăng Hán Việt: nhị bất lăng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 不 (bất) + 楞 (lăng)Hán Việtnhị bất lăngCấu tạo二 + 不 + 楞 · nhị + bất + lăng nghĩa thành phần: nhị + bất + lăng Nghĩa EngCihui 二不楞 rbùlēng <coll.> s.v. simple-minded; half-witted ◆n. a simpleton/dumbbell/fathead