二義性 nhị nghĩa tính Hán Việt: nhị nghĩa tính Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 義 (nghĩa) + 性 (tính)Hán Việtnhị nghĩa tínhCấu tạo二 + 義 + 性 · nhị + nghĩa + tính nghĩa thành phần: nhị + nghĩa + tính Nghĩa EngCihui 二義性 ryìxìng n. ambiguity