二之日 nhị chi nhật Hán Việt: nhị chi nhật Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 之 (chi) + 日 (nhật)Hán Việtnhị chi nhậtCấu tạo二 + 之 + 日 · nhị + chi + nhật nghĩa thành phần: nhị + chi + nhật