二乘幂 nhị thừa mịch Hán Việt: nhị thừa mịch Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 乘 (thừa) + 冪 (mịch)Hán Việtnhị thừa mịchCấu tạo二 + 乘 + 冪 · nhị + thừa + mịch nghĩa thành phần: nhị + thừa + mịch Nghĩa ViệtBiên soạn 二乘冪 rchéngmì n. <math.> second powerEngCihui 二乘冪 rchéngmì n. <math.> second power Từ liên quan Gần nghĩa乘幂 · 二乘 · 二乘作佛 · 二乘成佛 · 二乘異同 · 乘幂符号