二五眼
nhị ngũ nhãn
Hán Việt: nhị ngũ nhãn · Pinyin: èr wǔ yǎn
Tổng quan
方 1. kém năng lực (người); kém chất lượng (vật)。(人)能力差;(物品)質量差。 2. người kém năng lực; người kém cỏi。能力差的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 1. kém năng lực (người); kém chất lượng (vật)。(人)能力差;(物品)質量差。 2. người kém năng lực; người kém cỏi。能力差的人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譏稱對事物認識不清,馬虎了事的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能力差的人;(人)能力差;(物品)质量差。
Eng
- Cihui 二五眼 rwuyǎn n. <topo.> incompetent person ◆s.v. 1. incompetent 2. careless; slipshod 3. shoddy (of goods)