二人凳

nhị nhân đắng

Hán Việt: nhị nhân đắng

Tổng quan

Cấu tạo: 二 (nhị) + 人 (nhân) + 凳 (đắng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 二人凳 rréndèng n. bench for two persons M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 二人凳 rréndèng n. bench for two persons M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

二人台 · 二人转 · 二人世界 · 二人俱犯 · 二人共职 · 二人传 · 二人傳 · 二人奪