二价钴的

Tổng quan

(thuộc) coban

Cấu tạo: 二 (nhị) + 價 (giá) + 鈷 + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cobaltơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cobaltous

Từ liên quan

Gần nghĩa

二价铜的 · 二价的 · 二价硒的 · 二价硫离子 · 二价锗 · 二价镍 · 二价阳离子