二價鎳 nhị giá niết Hán Việt: nhị giá niết Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 價 (giá) + 鎳 (niết)Hán Việtnhị giá niếtCấu tạo二 + 價 + 鎳 · nhị + giá + niết nghĩa thành phần: nhị + giá + niết Nghĩa EngCihui nickelous