二价的

nhị giá đích

Hán Việt: nhị giá đích

Tổng quan

hai nguyên tử, điaxit (hoá học) có hoá trị hai

Cấu tạo: 二 (nhị) + 價 (giá) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai nguyên tử
  • Tần suất từ hai nguyên tử, điaxit (hoá học) có hoá trị hai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diatomic

Eng

  • Tần suất từ diatomic

Từ liên quan

Gần nghĩa

二价 · 二价钴的 · 二价铜的 · 二价锗 · 二价镍 · 二价硒的 · 价的 · 二价硫离子