二價陽離子 nhị giá dương li tử Hán Việt: nhị giá dương li tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 價 (giá) + 陽 (dương) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtnhị giá dương li tửCấu tạo二 + 價 + 陽 + 離 + 子 · nhị + giá + dương + li + tử nghĩa thành phần: nhị + giá + dương + li + tử Nghĩa EngCihui dianion