二价阳离子 nhị giá dương li tử Hán Việt: nhị giá dương li tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 價 (giá) + 陽 (dương) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtnhị giá dương li tửTừ loạidanhCấu tạo二 + 價 + 陽 + 離 + 子 · nhị + giá + dương + li + tử nghĩa thành phần: nhị + giá + dương + li + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dianionMainlandKaggle Zh-Vi dianionEngCihui dianion Từ liên quan Gần nghĩa二价钴的 · 二价铜的 · 离子交换 · 离子间的 · 二价硫离子 · 离子交换膜 · 离子传声器 · 离子化合物