二会子 nhị hội tử Hán Việt: nhị hội tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 会 (hội) + 子 (tử)Hán Việtnhị hội tửCấu tạo二 + 会 + 子 · nhị + hội + tử nghĩa thành phần: nhị + hội + tử