二使星 nhị sử tinh Hán Việt: nhị sử tinh Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 使 (sử) + 星 (tinh)Hán Việtnhị sử tinhCấu tạo二 + 使 + 星 · nhị + sử + tinh nghĩa thành phần: nhị + sử + tinh