二倍体

èr bèi tǐnhị bội thể

Hán Việt: nhị bội thể · Pinyin: èr bèi tǐ

Tổng quan

lưỡng bội (trong sinh học tế bào)

Cấu tạo: 二 (nhị) + 倍 (bội) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡng bội
  • Tần suất từ Sinh vật lưỡng bội
  • Biên soạn 二倍體 rbèitǐ n. <bio.> diploid

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diplont

Eng

  • JMdict diploid
  • Cihui diploid (in cell biology)
  • Tần suất từ 二倍體 rbèitǐ n. <bio.> diploid

ja

  • JMdict 二倍体(にばいたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

二倍体阶段 · 二倍性 · 二倍期 · 二倍的 · 二倍體植物 · 二倍化 · 二倍核 · 二倍