二倍化 nhị bội hóa Hán Việt: nhị bội hóa Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 倍 (bội) + 化 (hóa)Hán Việtnhị bội hóaCấu tạo二 + 倍 + 化 · nhị + bội + hóa nghĩa thành phần: nhị + bội + hóa Nghĩa EngCihui diplodization