二倍核 nhị bội hạch Hán Việt: nhị bội hạch Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 倍 (bội) + 核 (hạch)Hán Việtnhị bội hạchCấu tạo二 + 倍 + 核 · nhị + bội + hạch nghĩa thành phần: nhị + bội + hạch Nghĩa EngCihui diplokaryon