二倍體

èr bèi tǐ nhị bội thể

Hán Việt: nhị bội thể · Pinyin: èr bèi tǐ

Tổng quan

lưỡng bội (trong sinh học tế bào)

Cấu tạo: (nhị) + (bội) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡng bội (trong sinh học tế bào)

Eng

  • CC-CEDICT diploid (in cell biology)
  • Cihui diploid (in cell biology)

ja

  • JMdict diploid