二倚子 nhị ỷ tử Hán Việt: nhị ỷ tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 倚 (ỷ) + 子 (tử)Hán Việtnhị ỷ tửCấu tạo二 + 倚 + 子 · nhị + ỷ + tử nghĩa thành phần: nhị + ỷ + tử Nghĩa EngCihui 二倚子 ryǐzi n. <slang> hermaphrodite