二元性
nhị nguyên tính
Hán Việt: nhị nguyên tính · Pinyin: èr yuán xìng
Tổng quan
tính hai mặt, (toán học) tính đối ngẫu
Nghĩa
Việt
- Cihui tính hai mặt, (toán học) tính đối ngẫu
ja
- JMdict duality|dualism
Hán Việt: nhị nguyên tính · Pinyin: èr yuán xìng
tính hai mặt, (toán học) tính đối ngẫu