二六时 nhị lục thì Hán Việt: nhị lục thì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 六 (lục) + 时 (thì)Hán Việtnhị lục thìCấu tạo二 + 六 + 时 · nhị + lục + thì nghĩa thành phần: nhị + lục + thì