二六板 nhị lục bản Hán Việt: nhị lục bản Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 六 (lục) + 板 (bản)Hán Việtnhị lục bảnCấu tạo二 + 六 + 板 · nhị + lục + bản nghĩa thành phần: nhị + lục + bản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲曲唱腔的一種板式。二拍子節奏較快,字多腔少,曲調流暢。宜於表現說理、寫景及人物內心的情感。