二分休止符 èr fēn xiū zhǐ fú · nhị phân hưu chỉ phù Hán Việt: nhị phân hưu chỉ phù · Pinyin: èr fēn xiū zhǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 休 (hưu) + 止 (chỉ) + 符 (phù)Pinyinèr fēn xiū zhǐ fúHán Việtnhị phân hưu chỉ phùCấu tạo二 + 分 + 休 + 止 + 符 · nhị + phân + hưu + chỉ + phù nghĩa thành phần: nhị + phân + hưu + chỉ + phù