二分点
nhị phân điểm
Hán Việt: nhị phân điểm · Pinyin: èr fēn diǎn
Tổng quan
hai điểm phân (xuân phân và thu phân)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điểm phân
- Tần suất từ điểm phân
- Biên soạn 二分點 rfēndiǎn n. the equinoxes
Eng
- Cihui the two equinoxes
- Tần suất từ 二分點 rfēndiǎn n. the equinoxes