二分裂

èr fēn liènhị phân liệt

Hán Việt: nhị phân liệt · Pinyin: èr fēn liè

Tổng quan

phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)

Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân đôi
  • Tần suất từ phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)
  • Biên soạn 二分裂 rfēnliè n. <bio.> binary fission

Eng

  • Cihui binary division (in bacterial reproduction)
  • Tần suất từ 二分裂 rfēnliè n. <bio.> binary fission

Đức

  • Handedict Zweiteilung, Zellteilung, Schizotomie (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

二分家 · 二分法 · 二分点 · 二分的 · 分裂性 · 分裂果 · 分裂球 · 分裂的