二列的

nhị liệt đích

Hán Việt: nhị liệt đích

Tổng quan

(thực vật học) (xếp thành) hai dãy (hoa lá...)

Cấu tạo: (nhị) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) (xếp thành) hai dãy (hoa lá...)