二勝環 èr shèng huán · nhị thắng hoàn Hán Việt: nhị thắng hoàn · Pinyin: èr shèng huán Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 勝 (thắng) + 環 (hoàn)Pinyinèr shèng huánHán Việtnhị thắng hoànCấu tạo二 + 勝 + 環 · nhị + thắng + hoàn nghĩa thành phần: nhị + thắng + hoàn