二化的

nhị hóa đích

Hán Việt: nhị hóa đích

Tổng quan

đẻ trứng hoặc sinh đẻ hai lần một năm

Cấu tạo: 二 (nhị) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai lứa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bivoltine

Từ liên quan

Gần nghĩa

二化螟