二化的

nhị hóa đích

Hán Việt: nhị hóa đích

Tổng quan

đẻ trứng hoặc sinh đẻ hai lần một năm

Cấu tạo: (nhị) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẻ trứng hoặc sinh đẻ hai lần một năm