二十一
nhị thập nhất
Hán Việt: nhị thập nhất · Pinyin: èr shi yī
Tổng quan
hai mươi mốt
Nghĩa
Việt
- Cihui hai mươi mốt
Eng
- Cihui 二十一 rshíyī num. twenty-one
Hán Việt: nhị thập nhất · Pinyin: èr shi yī
hai mươi mốt