二十七 èr shí qī · nhị thập thất Hán Việt: nhị thập thất · Pinyin: èr shí qī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinèr shí qīHán Việtnhị thập thấtCấu tạo二 + 十 + 七 · nhị + thập + thất nghĩa thành phần: nhị + thập + thất Nghĩa EngCihui 二十七 rshíqī num. twenty-seven