二十三 èr shí sān · nhị thập tam Hán Việt: nhị thập tam · Pinyin: èr shí sān Tổng quan hai mươi ba Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr shí sānHán Việtnhị thập tamCấu tạo二 + 十 + 三 · nhị + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + thập + tam Nghĩa ViệtCihui hai mươi baEngCihui 二十三 rshísān num. twenty-three