二十九
nhị thập cửu
Hán Việt: nhị thập cửu · Pinyin: èr shí jiǔ
Tổng quan
hai mươi chín
Nghĩa
Việt
- Cihui hai mươi chín
Eng
- Cihui 二十九 rshíjiǔ num. twenty-nine
Hán Việt: nhị thập cửu · Pinyin: èr shí jiǔ
hai mươi chín