二十二史

èr shí èr shǐ nhị thập nhị sử

Hán Việt: nhị thập nhị sử · Pinyin: èr shí èr shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thập) + (nhị) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清乾隆初年刊行《明史》,与二十一史合称二十二史。清钱大昕着有《二十二史考异》﹑清赵翼着有《二十二史札记》。参见"二十一史"。