二十二醇 nhị thập nhị thuần Hán Việt: nhị thập nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị thập nhị thuầnCấu tạo二 + 十 + 二 + 醇 · nhị + thập + nhị + thuần nghĩa thành phần: nhị + thập + nhị + thuần Nghĩa EngCihui docosanol