二十五 èr shí wǔ · nhị thập ngũ Hán Việt: nhị thập ngũ · Pinyin: èr shí wǔ Tổng quan hai mươi lăm Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinèr shí wǔHán Việtnhị thập ngũCấu tạo二 + 十 + 五 · nhị + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhị + thập + ngũ Nghĩa ViệtCihui hai mươi lămEngCihui 二十五 rshíwǔ num. twenty-five