二十八

èr shí bā nhị thập bát

Hán Việt: nhị thập bát · Pinyin: èr shí bā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thập) + (bát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二十八 rshíbā num. twenty-eight