二十八调 nhị thập bát điều Hán Việt: nhị thập bát điều Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 八 (bát) + 调 (điều)Hán Việtnhị thập bát điềuCấu tạo二 + 十 + 八 + 调 · nhị + thập + bát + điều nghĩa thành phần: nhị + thập + bát + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隋唐以來宮廷燕樂及民間俗樂所用的宮調。宮、商、角、羽四聲各有七調,故稱為「二十八調」。