二十六 èr shí liù · nhị thập lục Hán Việt: nhị thập lục · Pinyin: èr shí liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinèr shí liùHán Việtnhị thập lụcCấu tạo二 + 十 + 六 · nhị + thập + lục nghĩa thành phần: nhị + thập + lục Nghĩa EngCihui 二十六 rshíliù num. twenty-six