二十幾歲

nhị thập ki tuế

Hán Việt: nhị thập ki tuế

Tổng quan

số nhiều twenties, những năm hai mươi, tuổi giữa 20 và 29

Cấu tạo: (nhị) + (thập) + (ki) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều twenties, những năm hai mươi, tuổi giữa 20 và 29