二十空 nhị thập không Hán Việt: nhị thập không Tổng quan nhị thập không (名數)見空條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 空 (không)Hán Việtnhị thập khôngCấu tạo二 + 十 + 空 · nhị + thập + không nghĩa thành phần: nhị + thập + không Nghĩa ViệtCihui nhị thập không (名數)見空條。☸