二十部 nhị thập bộ Hán Việt: nhị thập bộ Tổng quan nhị thập bộ (名數)小乘之分派有二十。見小乘條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 部 (bộ)Hán Việtnhị thập bộCấu tạo二 + 十 + 部 · nhị + thập + bộ nghĩa thành phần: nhị + thập + bộ Nghĩa ViệtCihui nhị thập bộ (名數)小乘之分派有二十。見小乘條。☸