二十醇 nhị thập thuần Hán Việt: nhị thập thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị thập thuầnCấu tạo二 + 十 + 醇 · nhị + thập + thuần nghĩa thành phần: nhị + thập + thuần Nghĩa EngCihui eicosanol