二原形 nhị nguyên hình Hán Việt: nhị nguyên hình Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 原 (nguyên) + 形 (hình)Hán Việtnhị nguyên hìnhCấu tạo二 + 原 + 形 · nhị + nguyên + hình nghĩa thành phần: nhị + nguyên + hình Nghĩa EngCihui diarch