二叉堆 èr chā duī · nhị xoa đôi Hán Việt: nhị xoa đôi · Pinyin: èr chā duī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 叉 (xoa) + 堆 (đôi)Pinyinèr chā duīHán Việtnhị xoa đôiCấu tạo二 + 叉 + 堆 · nhị + xoa + đôi nghĩa thành phần: nhị + xoa + đôi