二疊系 nhị điệp hệ Hán Việt: nhị điệp hệ Tổng quan hệ nhị điệp: hệ péc-mi Cấu tạo: 二 (nhị) + 疊 (điệp) + 系 (hệ)Hán Việtnhị điệp hệCấu tạo二 + 疊 + 系 · nhị + điệp + hệ nghĩa thành phần: nhị + điệp + hệ Nghĩa ViệtCihui hệ nhị điệp: hệ péc-mi