二合二面 èr hé èr miàn · nhị hợp nhị diện Hán Việt: nhị hợp nhị diện · Pinyin: èr hé èr miàn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 合 (hợp) + 二 (nhị) + 面 (diện)Pinyinèr hé èr miànHán Việtnhị hợp nhị diệnCấu tạo二 + 合 + 二 + 面 · nhị + hợp + nhị + diện nghĩa thành phần: nhị + hợp + nhị + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。两对面。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。两对面。