二合二面

èr hé èr miàn nhị hợp nhị diện

Hán Việt: nhị hợp nhị diện · Pinyin: èr hé èr miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hợp) + (nhị) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。两对面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。两对面。