二吉罗

nhị cát la

Hán Việt: nhị cát la

Tổng quan

nhị cát la (名數)突吉羅罪分二種:一為惡作,非如法之動作也。二為惡說,非如法之言語也。見突吉羅條。☸

Cấu tạo: (nhị) + (cát) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị cát la (名數)突吉羅罪分二種:一為惡作,非如法之動作也。二為惡說,非如法之言語也。見突吉羅條。☸