二向色鏡 nhị hướng sắc kính Hán Việt: nhị hướng sắc kính Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 向 (hướng) + 色 (sắc) + 鏡 (kính)Hán Việtnhị hướng sắc kínhCấu tạo二 + 向 + 色 + 鏡 · nhị + hướng + sắc + kính nghĩa thành phần: nhị + hướng + sắc + kính Nghĩa EngCihui dichroscope