二命党 nhị mệnh đảng Hán Việt: nhị mệnh đảng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 命 (mệnh) + 党 (đảng)Hán Việtnhị mệnh đảngCấu tạo二 + 命 + 党 · nhị + mệnh + đảng nghĩa thành phần: nhị + mệnh + đảng