二囊的 nhị nang đích Hán Việt: nhị nang đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 囊 (nang) + 的 (đích)Hán Việtnhị nang đíchCấu tạo二 + 囊 + 的 · nhị + nang + đích nghĩa thành phần: nhị + nang + đích Nghĩa EngCihui bicapsular