二壘手

nhị lũy thủ

Hán Việt: nhị lũy thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (lũy) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二壘手 rlěishǒu n. <sport> second baseman M:ge/¹míng/²wèi