二頭的 nhị đầu đích Hán Việt: nhị đầu đích Tổng quan Cách viết khác : ancipitous Cấu tạo: 二 (nhị) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtnhị đầu đíchCấu tạo二 + 頭 + 的 · nhị + đầu + đích nghĩa thành phần: nhị + đầu + đích Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : ancipitous